domino
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑː.mə.ˌnoʊ/
Danh từ
domino /ˈdɑː.mə.ˌnoʊ/
- Áo đôminô (áo choàng rộng có mặt nạ mặc trong những hội nhảy giả trang).
- Quân cờ đôminô.
- (Số nhiều) Cờ đôminô.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “domino”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mi.nɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| domino /dɔ.mi.nɔ/ |
dominos /dɔ.mi.nɔ/ |
domino gđ /dɔ.mi.nɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “domino”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)