donneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| donneur /dɔ.nœʁ/ |
donneurs /dɔ.nœʁ/ |
donneur gđ /dɔ.nœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | donneur /dɔ.nœʁ/ |
donneurs /dɔ.nœʁ/ |
| Giống cái | donneuse /dɔ.nøz/ |
donneurs /dɔ.nœʁ/ |
donneur /dɔ.nœʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “donneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)