dough
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈdoʊ/
| [ˈdoʊ] |
Danh từ
dough /ˈdoʊ/
- Bột nhào.
- to knead the dough — nhào bột
- Bột nhão; cục nhão (đất... ).
- (Từ lóng) Tiền, xìn.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (như) doughboy.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dough”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)