Bước tới nội dung

dreamt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

dreamt

  1. Giấc mơ, giấc mộng.
    in a dream — trong giấc mơ
    to see a dream — nằm mơ
  2. Sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởng.
    in a waking dream — trong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng
  3. Điều mơ tưởng, điều ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ.
    the dream of one's life — điều mơ tưởng của đời mình

Động từ

[sửa]

dreamt dreamt, dreamed

  1. , nằm mơ thấy.
    he must have dreamt it — hẳn là nó nằm mơ thấy điều đó
  2. Mơ màng, mơ mộng, vẩn vơ.
    to dream away one's time — mơ mộng vẩn vơ hết thì giờ
  3. (Thường) , phủ định tưởng tượng, mơ tưởng
  4. nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằng.
    I never dream of doing such a thing — tôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thế
    to dream of something — mơ tưởng tới cái gì

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]