dreamt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
dreamt
Động từ
dreamt dreamt, dreamed
- Mơ, nằm mơ thấy.
- he must have dreamt it — hẳn là nó nằm mơ thấy điều đó
- Mơ màng, mơ mộng, vẩn vơ.
- to dream away one's time — mơ mộng vẩn vơ hết thì giờ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường) , phủ định tưởng tượng, mơ tưởng
- nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằng.
- I never dream of doing such a thing — tôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thế
- to dream of something — mơ tưởng tới cái gì
Thành ngữ
- to dream up: (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Tưởng tượng ra, bịa ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dreamt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)