Bước tới nội dung

dusík

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Dusik dušik

Tiếng Séc

[sửa]
Nguyên tố hóa học
N
Trước: uhlík (C)
Tiếp theo: kyslík (O)

Cách phát âm

Danh từ

dusík  bđv

  1. Nitơ.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • dusík, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
  • dusík, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989

Tiếng Slovak

[sửa]
Nguyên tố hóa học
N
Trước: uhlík (C)
Tiếp theo: kyslík (O)

Cách phát âm

Danh từ

dusík  bđv (sinh cách số ít dusíku, biến cách trọng âm của dub)

  1. Nitơ.

Đọc thêm

  • dusík”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026