dutch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdətʃ/
| [ˈdətʃ] |
Tính từ
dutch /ˈdətʃ/
- (Thuộc) Hà-lan.
- dutch cheese — phó mát Hà-Lan
- dutch clock — đồng hồ Hà-Lan
- (Sử học) (thuộc) Đức.
Thành ngữ
Danh từ
dutch /ˈdətʃ/
Thành ngữ
Danh từ
dutch /ˈdətʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dutch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)