Bước tới nội dung

efflorescence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /.ˈrɛ.sᵊnts/

Danh từ

[sửa]

efflorescence /.ˈrɛ.sᵊnts/

  1. Sự nở hoa.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.flɔ.ʁe.sɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
efflorescence
/e.flɔ.ʁe.sɑ̃s/
efflorescence
/e.flɔ.ʁe.sɑ̃s/

efflorescence gc /e.flɔ.ʁe.sɑ̃s/

  1. (Hóa học) Sự lên hoa; lớp lên hoa.
  2. (Địa chất, địa lý) Sự mặt; lớp mặt.
  3. Phấn (trên quả, trên lá).
    Efflorescence des raisins — phấn nho
  4. (Y học) Ngoại ban.
  5. (Nghĩa bóng) Sự nảy nở, sự phát triển.
    Efflorescence de l’art — sự nảy nở nghệ thuật
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự khai hoa.
  7. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mốc.

Tham khảo

[sửa]