emergency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si/
Danh từ
emergency /ɪ.ˈmɜː.dʒənt.si/
- Tình trạng khẩn cấp.
- on emergency; in case of emergency — trong trường hợp khẩn cấp
- (Y học) Trường hợp cấp cứu.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emergency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)