Bước tới nội dung

emission

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /i.ˈmɪ.ʃən/

Danh từ

emission /i.ˈmɪ.ʃən/

  1. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt... ), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi... ).
  2. Vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra.
  3. (Y học) Sự xuất tinh.
  4. Sự phát hành (giấy bạc... ).

Tham khảo