enchain
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
[sửa]enchain (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít enchains, phân từ hiện tại enchaining, quá khứ đơn và phân từ quá khứ enchained)
- (ngoại động từ) Xích lại.
- Kiềm chế tình cảm.
- Thu hút sự chú ý.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “enchain”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)