enrapture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈræp.tʃɜː/
Ngoại động từ
enrapture ngoại động từ /ɪn.ˈræp.tʃɜː/
- Làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn.
- to be enraptured with something — vô cùng thích thú cái gì
Chia động từ
enrapture
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enrapture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)