entire
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ɪnˈtaɪə/, /ənˈtaɪə/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ɪnˈtaɪɚ/, /ənˈtaɪɚ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -aɪə(ɹ)
- Tách âm: en‧tire
Tính từ
entire /ɪn.ˈtɑɪ.ər/
Danh từ
entire /ɪn.ˈtɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)