environ
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈvɑɪ.rən/
Ngoại động từ
environ ngoại động từ /ɪn.ˈvɑɪ.rən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “environ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.vi.ʁɔ̃/
Phó từ
environ /ɑ̃.vi.ʁɔ̃/
- Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ.
- Environ mille personnes — chừng độ nghìn người
Giới từ
environ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Vào khoảng.
- Environ cette époque — vào khoảng thời kỳ đó
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| environs /ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ |
environs /ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ |
environ gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Vùng xung quanh, vùng phụ cận.
- Les environs de la ville — vùng xung quanh thành phố
- aux environs de — vào khoảng, gần
- Aux environs de midi — gần trưa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “environ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)