evened
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
evened
Chia động từ
even
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to even | |||||
| Phân từ hiện tại | evening | |||||
| Phân từ quá khứ | evened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | even | even hoặc evenest¹ | evens hoặc eveneth¹ | even | even | even |
| Quá khứ | evened | evened hoặc evenedst¹ | evened | evened | evened | evened |
| Tương lai | will/shall² even | will/shall even hoặc wilt/shalt¹ even | will/shall even | will/shall even | will/shall even | will/shall even |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | even | even hoặc evenest¹ | even | even | even | even |
| Quá khứ | evened | evened | evened | evened | evened | evened |
| Tương lai | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | even | — | let’s even | even | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.