evening
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.və.niɳ/
Danh từ
evening (đếm được và không đếm được, số nhiều evenings)
- Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.
- a musical evening — một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
- (Nghĩa bóng) Lúc xế bóng.
Động từ
evening
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của even.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “evening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)