expectant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tənt/
Tính từ
expectant /.tənt/
- Có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong.
- (Y học) Theo dõi.
- expectant method — phương pháp theo dõi
Thành ngữ
Danh từ
expectant /.tənt/
- Người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong.
- Người có triển vọng (được bổ nhiệm... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expectant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)