Bước tới nội dung

expedition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɛk.spə.ˈdɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

expedition /ˌɛk.spə.ˈdɪ.ʃən/

  1. Cuộc viễn chinh; đội viễn chinh.
  2. Cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm.
  3. Cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình).
  4. Tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương.

Tham khảo

[sửa]