explicate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.splə.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
explicate ngoại động từ /ˈɛk.splə.ˌkeɪt/
- Phát triển (một nguyên lý... ).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Giảng, giải nghĩa, giải thích.
Chia động từ
explicate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “explicate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)