exposure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspoʊ.ʒɜː/
| [ɪk.ˈspoʊ.ʒɜː] |
Danh từ
exposure /ɪk.ˈspoʊ.ʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exposure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)