fantastique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɑ̃.tas.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fantastique /fɑ̃.tas.tik/ |
fantastiques /fɑ̃.tas.tik/ |
| Giống cái | fantastique /fɑ̃.tas.tik/ |
fantastiques /fɑ̃.tas.tik/ |
fantastique /fɑ̃.tas.tik/
- Tưởng tượng, hư ảo.
- Dessin fantastique — bức vẽ hư ảo
- Quái dị.
- Des projets fantastiques — những dự án quái dị
- (Nghĩa rộng) Kinh khủng, tuyệt vời.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fantastique /fɑ̃.tas.tik/ |
fantastiques /fɑ̃.tas.tik/ |
fantastique gđ /fɑ̃.tas.tik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fantastique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)