fantastique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fantastique
/fɑ̃.tas.tik/
fantastiques
/fɑ̃.tas.tik/
Giống cái fantastique
/fɑ̃.tas.tik/
fantastiques
/fɑ̃.tas.tik/

fantastique /fɑ̃.tas.tik/

  1. Tưởng tượng, hư ảo.
    Dessin fantastique — bức vẽ hư ảo
  2. Quái dị.
    Des projets fantastiques — những dự án quái dị
  3. (Nghĩa rộng) Kinh khủng, tuyệt vời.

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fantastique
/fɑ̃.tas.tik/
fantastiques
/fɑ̃.tas.tik/

fantastique /fɑ̃.tas.tik/

  1. Cái hư ảo.
  2. Thể hư ảo (trong (văn học) nghệ thuật).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]