favours
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
favours
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của favour
Chia động từ
favour
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to favour | |||||
| Phân từ hiện tại | favouring | |||||
| Phân từ quá khứ | favoured | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | favour | favour hoặc favourest¹ | favours hoặc favoureth¹ | favour | favour | favour |
| Quá khứ | favoured | favoured hoặc favouredst¹ | favoured | favoured | favoured | favoured |
| Tương lai | will/shall² favour | will/shall favour hoặc wilt/shalt¹ favour | will/shall favour | will/shall favour | will/shall favour | will/shall favour |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | favour | favour hoặc favourest¹ | favour | favour | favour | favour |
| Quá khứ | favoured | favoured | favoured | favoured | favoured | favoured |
| Tương lai | were to favour hoặc should favour | were to favour hoặc should favour | were to favour hoặc should favour | were to favour hoặc should favour | were to favour hoặc should favour | were to favour hoặc should favour |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | favour | — | let’s favour | favour | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.