Bước tới nội dung

fertilise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

fertilise ngoại động từ

  1. Làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất).
  2. (Sinh vật học) Thụ tinh, làm thụ thai.

Chia động từ

Tham khảo