fiat
Giao diện
Xem thêm: fiât
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfi.ət/
Danh từ
fiat (đếm được và không đếm được, số nhiều fiats)
Ngoại động từ
fiat (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn fiats, phân từ hiện tại fiating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ fiated)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “fiat”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fjat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fiat /fjat/ |
fiat /fjat/ |
fiat gđ /fjat/
- (Tâm lý học) Sự quyết định.
Thán từ
fiat
- (Thân mật) Được!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fiat”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)