Bước tới nội dung

fil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít fil fila, filen
Số nhiều filer filene

fil gđc

  1. Cái giũa.
    Jeg trenger en grovere fil.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít fil filen
Số nhiều filer filene

fil

  1. Lối cho xe chạy (giới hạn giữa hai lằn ranh).
    Du må være forsiktig når du skal skifte fil.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fil
/fil/
fils
/fil/

fil

  1. Chỉ, sợi, dây.
    Fil de soie — chỉ tơ
    Fil électrique — dây điện
    Fil à plomb — dây dọi
  2. Dây nói.
    Coup de fil — sự gọi dây nói
  3. Chiều thớ (trong đá, gỗ).
  4. Lưỡi (dao, kiếm).
    Le fil d’un rasoir — lưỡi dao cạo
  5. Dòng, đường.
    Le fil de la rivière — dòng sông
    Fe fil de la vie — con đường đời
    au fil de — theo dòng
    Au fil des heures — theo dòng thời gian
    cousu de fil blanc — lộ quá, không giấu giếm được
    de fil en aiguille — từ từ, tí một
    donner du fil à retordre — gây khó khăn rắc rối
    fil d’Ariane — chỉ nam; cái chỉ đường
    fils de la Vierge — tơ nhện bay
    n'avoir pas inventé le fil à couper le beurre — (thân mật) không tinh quái
    n'avoir plus de fil sur la bobine — (thân mật) hói đầu
    ne tenir qu’à un fil — như treo trên sợi tóc, mong manh
    passer au fil de l’épée — đâm chết
    se laisser aller au fil de l’eau — chớp lấy thời cơ thuận lợi

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fil

  1. Con voi.

Tiếng Uzbek

[sửa]

Danh từ

[sửa]

fil

  1. Con voi.