fissure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.ʃɜː/
Danh từ
fissure /ˈfɪ.ʃɜː/
Động từ
fissure /ˈfɪ.ʃɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fissure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.syʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fissure /fi.syʁ/ |
fissures /fi.syʁ/ |
fissure gc /fi.syʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fissure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)