flegme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɛɡm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flegme /flɛɡm/ |
flegme /flɛɡm/ |
flegme gđ /flɛɡm/
- Tính điềm tĩnh.
- (Kỹ thuật) Rượu thô.
- (Y học, từ cũ, nghĩa cũ) Bạch huyết.
- (Y học, từ cũ, nghĩa cũ) Đờm dãi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flegme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)