flexes
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
flexes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flex
Chia động từ
flex
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to flex | |||||
| Phân từ hiện tại | flexing | |||||
| Phân từ quá khứ | flexed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flex | flex hoặc flexest¹ | flexes hoặc flexeth¹ | flex | flex | flex |
| Quá khứ | flexed | flexed hoặc flexedst¹ | flexed | flexed | flexed | flexed |
| Tương lai | will/shall² flex | will/shall flex hoặc wilt/shalt¹ flex | will/shall flex | will/shall flex | will/shall flex | will/shall flex |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flex | flex hoặc flexest¹ | flex | flex | flex | flex |
| Quá khứ | flexed | flexed | flexed | flexed | flexed | flexed |
| Tương lai | were to flex hoặc should flex | were to flex hoặc should flex | were to flex hoặc should flex | were to flex hoặc should flex | were to flex hoặc should flex | were to flex hoặc should flex |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | flex | — | let’s flex | flex | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.