forth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔrθ/
| [ˈfɔrθ] |
Phó từ
forth /ˈfɔrθ/
- Về phía trước, ra phía trước, lộ ra.
- to go back and forth — đi đi lại lại, đi tới đi lui
- to put forth leaves — trổ lá (cây)
- to bring forth a problem — đưa ra một vấn đề
- to sail forth — (hàng hải) ra khơi
Thành ngữ
Giới từ
forth /ˈfɔrθ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)