forthright
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔrθ.ˌrɑɪt/
Tính từ
forthright /ˈfɔrθ.ˌrɑɪt/
Phó từ
forthright /ˈfɔrθ.ˌrɑɪt/
- Thẳng tuột, thẳng tiến.
- Ngay, lập tức.
Danh từ
forthright /ˈfɔrθ.ˌrɑɪt/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đường thẳng.
- forthrights and meanless — đường thẳng và đường quanh co
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forthright”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)