frappe

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

frappe

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
frappe
/fʁap/
frappes
/fʁap/

frappe gc /fʁap/

  1. Sự rập nổi (tiền đồng, huy chương); hình rập nổi.
  2. Sự đánh máy.
    Faute de frappe — lỗi đánh máy
  3. (Ngành in) Bộ khuôn đúc chữ.
  4. (Thể dục thể thao) Cách đánh (quyền Anh); cách đánh, cách đá (nghĩa bóng).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
frappe
/fʁap/
frappes
/fʁap/

frappe gc /fʁap/

  1. (Thông tục) Tên vô lại.

Tham khảo[sửa]