freshen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɛ.ʃən/
Ngoại động từ
freshen ngoại động từ /ˈfrɛ.ʃən/
- Làm tươi.
- Làm mát mẻ, làm trong sạch.
- Làm mới.
- Làm ngọt (nước... ).
Nội động từ
freshen nội động từ /ˈfrɛ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “freshen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)