Bước tới nội dung

frigidity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /frɪ.ˈdʒɪ.də.ti/

Danh từ

frigidity /frɪ.ˈdʒɪ.də.ti/

  1. Sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự băng giá.
  2. Sự lạnh nhạt, sự nhạt nhẽo.
  3. (Y học) Sự không nứng được, sự lânh đạm nữ dục.

Tham khảo