effusion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈfjuː.ʒən/
Danh từ
effusion /ɪ.ˈfjuː.ʒən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fy.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effusion /e.fy.zjɔ̃/ |
effusions /e.fy.zjɔ̃/ |
effusion gc /e.fy.zjɔ̃/
- Sự dào dạt (tình cảm).
- Effusion de tendresse — sự biểu lộ tràn trề tình âu yếm
- (Kỹ thuật) Sự lọc (hỗn hợp khí) qua màng xốp, sự phóng lưu.
- (Y học) Sự trào ra.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đổ ra.
- effusion de sang — sự đổ máu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)