frontal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrən.tᵊl/
Tính từ
frontal /ˈfrən.tᵊl/
Danh từ
frontal /ˈfrən.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frontal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɔ̃.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frontal /fʁɔ̃.tal/ |
frontaux /fʁɔ̃.tɔ/ |
| Giống cái | frontale /fʁɔ̃.tal/ |
frontaux /fʁɔ̃.tɔ/ |
frontal /fʁɔ̃.tal/
- Xem front I
- Os frontal — xương trán
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| frontal /fʁɔ̃.tal/ |
frontal /fʁɔ̃.tal/ |
frontal gđ /fʁɔ̃.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frontal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)