fruitier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɥi.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fruitier /fʁɥi.tje/ |
fruitiers /fʁɥi.tje/ |
| Giống cái | fruitière /fʁɥi.tjɛʁ/ |
fruitières /fʁɥi.tjɛʁ/ |
fruitier /fʁɥi.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fruitier /fʁɥi.tje/ |
fruitiers /fʁɥi.tje/ |
fruitier gđ /fʁɥi.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fruitier /fʁɥi.tje/ |
fruitiers /fʁɥi.tje/ |
fruitier gđ /fʁɥi.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fruitier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)