gửi gắm
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣɨ̰j˧˩˧ ɣam˧˥ | ɣɨj˧˩˨ ɣa̰m˩˧ | ɣɨj˨˩˦ ɣam˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣɨj˧˩ ɣam˩˩ | ɣɨ̰ʔj˧˩ ɣa̰m˩˧ | ||
Động từ
gửi gắm
- Giao phó một cách thiết tha cho người thân.
- Gửi gắm con cái cho một người bạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gửi gắm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)