Thể loại:Từ láy tiếng Việt
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về từ láy của tiếng Việt, một lớp từ được dùng rất thường xuyên trong ngôn ngữ hàng ngày.
Mục lục: Đầu – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y
|
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
Trang trong thể loại “Từ láy tiếng Việt”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 1.950 trang.
(Trang trước) (Trang sau)Â
B
- bạc nhạc
- bảnh bao
- bát ngát
- bần thần
- bâng khuâng
- bập bẹ
- bấp bênh
- bập bềnh
- bây bẩy
- bầy hầy
- bẽ bàng
- be be
- bè bè
- bẽn lẽn
- béo bở
- bề bộn
- bệ vệ
- bềnh bồng
- bì bà bì bõm
- bĩ bàng
- bì bõm
- bìm bìm
- bịt bùng
- bỏm bẻm
- bon bon
- bóng bảy
- bong bóng
- bồi hồi
- bôn chôn
- bồn chồn
- bồng bột
- bông lông
- bộp chộp
- bỡ ngỡ
- bơ phờ
- bơ vơ
- bờm xờm
- bú dù
- bụi bặm
- bùi ngùi
- bùi nhùi
- bủn rủn
- bụng nhụng
- bung xung
- bừa bãi
- bức bách
- bươm bướm
- bứt rứt
C
- cà rá
- canh cánh
- cào cào
- cau có
- cáu kỉnh
- càu nhàu
- căm căm
- cặm cụi
- cằn nhằn
- cầm cập
- cầu cạnh
- chan chứa
- chang chang
- chạng vạng
- chập chà chập chờn
- chăm chắm
- chằm chằm
- chằng chịt
- chặt chẽ
- chậm chạp
- chần chừ
- chập choạng
- chập chờn
- chập chững
- chật vật
- chen chúc
- cheo leo
- chễm chệ
- chệnh choạng
- chênh vênh
- chích chòe
- chiền chiền
- chín chắn
- choai choai
- chòng chọc
- chong chóng
- chót vót
- chồng ngồng
- chơm chởm
- chờn vờn
- chũm chọe
- chùn chụt
- chuồn chuồn
- chứa chan
- cỏn con
- còng cọc
- cót két
- cọt kẹt
- cộc cằn
- cộc lốc
- côi cút
- cồm cộm
- cồng kềnh
- của cải
- cúm núm
- cun cút
- cuống cà kê
- cuống cuồng
- cứng cỏi
D
G
- gạ gẫm
- gạch gạch
- gai góc
- gàn gàn
- gan góc
- gạn gùng
- gánh gồng
- gạt gẫm
- gau gáu
- gay go
- gằm gằm
- gắng gổ
- gắng gượng
- gắt gao
- gắt gỏng
- gầm gừ
- gần gận
- gần gụi
- gần gũi
- gân guốc
- gấp gáp
- gật gà gật gù
- gật gà gật gưỡng
- gật gù
- gật gưỡng
- gâu gâu
- gây gấy
- gầy gò
- gây gổ
- gầy guộc
- ghê ghê
- gì gì
- già giặn
- giãi giề
- giáo giở
- giãy giụa
- giăng giăng
- giặc giã