galeux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.lø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | galeux /ɡa.lø/ |
galeux /ɡa.lø/ |
| Giống cái | galeuse /ɡa.løz/ |
galeuses /ɡa.løz/ |
galeux /ɡa.lø/
- Xem gale I
- Chien galeux — chó ghẻ
- Arbre galeux — cây lắm u mụn
- Plaies galeuses — mụn ghẻ
- Sần sùi.
- Verre galeux — thủy tinh sần sùi
- Brebis galeuse — xem brebis.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | galeux /ɡa.lø/ |
galeux /ɡa.lø/ |
| Giống cái | galeuse /ɡa.løz/ |
galeuses /ɡa.løz/ |
galeux /ɡa.lø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galeux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)