liquide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.kid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | liquide /li.kid/ |
liquides /li.kid/ |
| Giống cái | liquide /li.kid/ |
liquides /li.kid/ |
liquide /li.kid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liquide /li.kid/ |
liquides /li.kid/ |
liquide gđ /li.kid/
- Chất nước.
- Đồ uống.
- Commerce des liquides — sự buôn bán đồ uống
- Đồ ăn lỏng.
- (Sinh vật học; sinh lý học) Dịch, nước.
- Liquide amniotique — nước ối
- Liquide enflammé — chất lỏng dễ cháy
- Liquide extincteur — chất lỏng dập lửa
- Liquide chargé — chất lỏng đục
- Liquide homogène — chất lỏng đồng nhất
- Liquide frigorifique — chất lỏng làm lạnh
- Liquide gluant — chất lỏng dính
- Liquide visqueux — chất lỏng nhớt
- Liquide d’injection — dung dịch khoan
- Liquide d’attaque — dung dịch ăn mòn
- (Kinh tế) Tài chính tiền mặt.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liquide /li.kid/ |
liquides /li.kid/ |
liquide gc /li.kid/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “liquide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)