gegužė

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

gegužė gc (số nhiều gegužės), biến trọng âm thứ 2

  1. Tháng năm.
  2. Chim cu cu.