Bước tới nội dung

generalise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

generalise

  1. Tổng quát hoá; khái quát hoá.
  2. Phổ biến.
    to generalize a new farming technique — phổ biến một kỹ thuật cày cấy mới
  3. nói chung, nói chung chung.

Chia động từ

Tham khảo