ghastly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæst.li/
| [ˈɡæst.li] |
Tính từ
ghastly /ˈɡæst.li/
- Ghê sợ, ghê khiếp.
- Tái mét, nhợt nhạt như xác chết.
- (Thông tục) Kinh khủng.
- Rùng rợn, trông phát khiếp (nụ cười).
Phó từ
ghastly /ˈɡæst.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ghastly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)