giám định
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zaːm˧˥ ɗḭ̈ʔŋ˨˩ | ja̰ːm˩˧ ɗḭ̈n˨˨ | jaːm˧˥ ɗɨn˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːm˩˩ ɗïŋ˨˨ | ɟaːm˩˩ ɗḭ̈ŋ˨˨ | ɟa̰ːm˩˧ ɗḭ̈ŋ˨˨ | |
Động từ
- Xem xét để quyết định là có hay không.
- Hội đồng giám định y khoa.
Dịch
- tiếng Anh: expertize
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “giám định”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)