gij
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
gij
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (viết tắt) của government issue Jane, lính đàn bà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gij”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Đại từ chỉ ngôi | ||
| Dạng bớt | ||
| Chủ ngữ | gij | ge |
| Bổ ngữ trực tiếp | u | u |
| Bổ ngữ gián tiếp | u | u |
| Đại từ sở hữu | ||
| Không biến | Biến | |
| uw | uw | |
Đại từ
gij