given

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

['gɪvən]

Động từ[sửa]

given

  1. Phân từ quá khứ của give.
    given under my hand at the Department of Home Affairs, the 17th of May 1965 — do tôi đề ngày và ký tại Bộ Nội vụ ngày 17 tháng 5 năm 1965

Giới từ[sửa]

given

  1. Nếu.
    Given good weather I'll go for a walk. — Nếu thời tiết tốt tôi sẽ đi dạo.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
given

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

given (không so sánh được)

  1. Đã quy định; (Toán học) đã cho; cụ thể.
    at a given time and place — vào lúc và nơi đã quy định
    a given number — (Toán học) số đã cho
    any given person — một người cụ thể
  2. xu hướng, quen thói.
    given to boasting — quen thói khoe khoang khoác lác

Thành ngữ[sửa]

given in 
Thêm vào coi như phụ lục, thêm vào coi như bổ sung.
given name 
(Hoa Kỳ Mỹ) Tên chính, tên thánh.

Danh từ[sửa]

given (số nhiều givens)

  1. Một điều kiện được coi là đúng mà không cần chứng minh.
    That is a given! — Dĩ nhiên!

Tham khảo[sửa]