given
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /'gɪ.vən/
| ['gɪvən] |
Động từ
given
Giới từ
given
- Nếu.
- Given good weather I'll go for a walk. — Nếu thời tiết tốt tôi sẽ đi dạo.
Tính từ
given ( không so sánh được)
- Đã quy định; (Toán học) đã cho; cụ thể.
- at a given time and place — vào lúc và nơi đã quy định
- a given number — (Toán học) số đã cho
- any given person — một người cụ thể
- Có xu hướng, quen thói.
- given to boasting — quen thói khoe khoang khoác lác
Thành ngữ
Danh từ
given (số nhiều givens)
- Một điều kiện được coi là đúng mà không cần chứng minh.
- That is a given! — Dĩ nhiên!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “given”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Phân từ quá khứ tiếng Anh
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Toán học
- Tiếng Anh Mỹ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh