Bước tới nội dung

glazed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

glazed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của glaze

Chia động từ

Tính từ

glazed

  1. Đờ đẫn, thẫn thờ.

Tham khảo