glorious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlɔr.i.əs/
| [ˈɡlɔr.i.əs] |
Tính từ
glorious /ˈɡlɔr.i.əs/
- Vinh quang, vẻ vang, vinh dự.
- a glorious victory — chiến thắng vẻ vang
- Huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy.
- a glorious time — thời đại huy hoàng
- Hết sức thú vị, khoái trí.
- glorious fun — trò vui đùa hết sức thú vị
- (Mỉa mai) Tuyệt vời.
- a glorious muddle — một sự lộn xộn tuyệt vời
- (Thông tục) Chếnh choáng say, ngà ngà say.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glorious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)