grønn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | grønn |
| gt | grønt | |
| Số nhiều | grønne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
grønn
- Có màu xanh lá cây, màu lục.
- grønn skog
- grønt lys
- Du må vente på grønn mann før du går over gaten!
- i det grønne — Ở vùng cây cối thiên nhiên.
- å komme på den grønne grein — Thành công rực rỡ.
- gull og grønne skoger — Sự giàu sang, phú quý.
- å bli grønn av misunnelse — Giận xanh mặt.
- å gjøre sine hoser grønne — Cầu hôn người nào.
- å sove på sitt grønne øre — Ngủ ngon.
- Tươi, xanh, mới, non.
- Han er grønn i jobben.
- i min grønne ungdom — Trong thời niên thiếu của tôi.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grønn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)