Bước tới nội dung

gravitate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.və.ˌteɪt/
Hoa Kỳ

Nội động từ

gravitate nội động từ (+ to, towards) /ˈɡræ.və.ˌteɪt/

  1. Hướng về, đổ về, bị hút về.
    young people gravitate towards industrials areas — thanh niên đổ về các khu công nghiệp
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Rơi xuống (vì sức hút), bị hút.
    to gravitate to the bottom — rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy

Chia động từ

Tham khảo