header
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛ.dɜː/
| [ˈhɛ.dɜː] |
Danh từ
header /ˈhɛ.dɜː/
- Người đóng đáy thùng.
- (Thông tục) Cái nhảy lao đầu xuống trước.
- to take a header — nhảy lao đầu xuống trước
- (Điện học) Côlectơ, cái góp điện.
- (Kỹ thuật) Vòi phun, ống phun.
- (Máy tính) Đầu trang.
- (Kiến trúc) Gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá thẳng góc với tường) ((xem) stretcher).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “header”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)